LỘ TRÌNH MARKETING CĂN BẢN VÀ ỨNG DỤNG — VAGATABA v4.0
Phiên bản: 4.0 | Cập nhật: 2026-09-11 Nâng cấp từ: v3.0
Đích đào tạo
Giúp bốn trưởng phòng hiểu những kiến thức marketing cần thiết, gắn chúng với việc viết nội dung, làm video và chạy quảng cáo đang làm; từ đó biết tìm hiểu khách và thị trường, lựa chọn cách tiếp cận, lập kế hoạch, thử nghiệm và hướng dẫn nhân viên.
Bách Niên Kiện cung cấp tình huống ứng dụng. KPI quảng cáo 5x% và bán lại 100%/6 tháng là mục tiêu kinh doanh của case, không thay thế mục tiêu học tập.
Điểm xuất phát
Kỹ năng đã có: viết, biên tập video, triển khai quảng cáo. Kiến thức cần bồi đắp từ đầu: sản phẩm và giá trị, khách và quyết định mua, nghiên cứu thị trường, phân khúc, định vị, liên kết các hoạt động và đọc kết quả.
Lộ trình v4.0: 20 buổi × 150 phút (đề xuất) = 50 giờ trên lớp, gồm luyện tập và nghỉ ngắn. Có thể compress về 120 phút/buổi nếu cần. Học 1–2 buổi/tuần tương ứng 10–20 tuần.
Ba chặng học
Buổi 1–6 — Hiểu trước khi viết. Học kiến thức cơ bản và biết lấy thông tin từ sản phẩm, khách, thị trường.
Buổi 7–12 — Chọn người xem và tạo nội dung có lý do. Học cách chia nhóm, chọn điều muốn khách hiểu, tìm ý tưởng, viết bài và dựng kịch bản.
Buổi 13–20 — Ghép thành kế hoạch và biết cải tiến. Kết nối sản phẩm, giá, cách bán, truyền thông; kiểm tra trước chạy; đọc dữ liệu; thử và sửa; học từ khách sau mua; giao việc và tổng kết.
Từng buổi học
| Buổi | Nội dung | Làm được sau buổi |
|---|---|---|
| 01 | Marketing là gì? Trước khi viết bài cần hiểu điều gì? | Giải thích được marketing bằng một công việc đang làm và viết một đề bài rõ trước khi sản xuất nội dung. |
| 02 | Hiểu sản phẩm để biết mình được nói điều gì | Lập được một tờ thông tin sản phẩm phân biệt đặc điểm, ý nghĩa với khách và bằng chứng. |
| 03 | Khách hàng là ai? Người xem, người mua và người dùng | Nhận diện vai trò của từng người trong một quyết định mua và chọn người cần nói chuyện. |
| 04 | Khách cần gì, mong gì và còn ngại điều gì? | Từ một câu khách nói, viết được câu hỏi tìm hiểu và một hướng nội dung phù hợp. |
| 05 | Tìm hiểu khách hàng từ hội thoại đang có | Thu thập và ghi được thông tin khách hàng bằng một bảng năm cột. |
| 06 | Thị trường và đối thủ: khách đang có những lựa chọn nào? | Làm được một bảng quan sát thị trường phục vụ dự án BNK, phân biệt điều thấy với điều đoán. |
| 07 | Chia nhóm khách và chọn nhóm để làm nội dung trước | Chia được ba nhóm khách có ý nghĩa và lựa chọn một nhóm để thử, kèm lý do. |
| 08 | Định vị: muốn khách nhớ Bách Niên Kiện vì điều gì? | Viết được một hướng định vị làm việc và chuyển thành ba yêu cầu nội dung cụ thể. |
| 09 | Khách đi từ biết đến mua như thế nào? | Chọn đúng thông tin cho người mới xem, đang cân nhắc và đã mua BNK. |
| 10 | Tìm ý tưởng nội dung từ câu hỏi khách hàng | Tạo được chín ý tưởng khác nhau về điều cần giải đáp, thay vì chỉ khác người nói hoặc hình nền. |
| 11 | Viết một bài quảng cáo có đầu, thân và bước tiếp theo | Viết được một bài BNK ngắn, rõ người đọc và giải đáp đúng một câu hỏi. |
| 12 | Từ bài viết đến video: mỗi cảnh cần làm rõ điều gì? | Làm được kịch bản hình và lời cho một video BNK, đủ để người dựng thực hiện. |
| 13 | Lập hướng marketing một trang bằng bốn nhóm quyết định | Viết được một hướng làm việc nhất quán về khách, sản phẩm, giá, cách mua và truyền thông. |
| 14 | Từ hướng marketing đến một chiến dịch làm được | Hoàn thiện đề bài chiến dịch để người viết, người dựng, ads và sales cùng hiểu. |
| 15 | Kiểm tra quảng cáo trước khi chi tiền | Dùng một phiếu ngắn để quyết định sửa bài hay đưa vào thử nghiệm có kiểm soát. |
| 16 | Đọc số liệu để biết đang tốn tiền ở đâu | Tính đúng chi quảng cáo trên doanh thu thành công và tìm bước cần kiểm tra thêm. |
| 17 | Thử hai cách làm để biết nên sửa điều gì | Viết được một phép thử nhỏ, rõ câu hỏi, điều thay đổi và cách đọc kết quả. |
| 18 | Sau khi mua: marketing cần biết điều gì để khách muốn quay lại? | Lập được ba nội dung hỗ trợ sau mua và hiểu đúng chỉ tiêu bán lại của BNK. |
| 19 | Giao việc, góp ý và giữ lại những điều đội đã học | Tổ chức được một vòng giao bài, kiểm tra chéo và lưu bài học để nhân viên dùng lại. |
| 20 | Ghép kiến thức thành một kế hoạch BNK và giải thích được lựa chọn | Hoàn thành một kế hoạch nhỏ có căn cứ và dạy lại được cách làm cho đồng nghiệp. |
Nguyên tắc về độ sâu
Mỗi buổi chỉ giới thiệu một việc chính và những khái niệm cần cho việc đó. Bắt đầu bằng bài BNK cụ thể, giải thích nguyên lý, xem một mẫu hoàn chỉnh rồi tự làm. Tên học thuật xuất hiện khi cần gọi đúng điều đã hiểu, không dùng thay lời giải thích.
Sau buổi 6, học viên phải tự phân biệt được lời khách nói với suy đoán và biết quan sát lựa chọn trên thị trường. Sau buổi 12, phải tự tạo được bài và kịch bản có người xem, câu hỏi, bằng chứng, bước tiếp theo rõ ràng. Sau buổi 20, phải ghép được các bài thành kế hoạch và giải thích được lý do lựa chọn.
Điểm mới v4.0
- Module hóa — mỗi bài chia ≥3 module, có thời gian đề xuất
- Hệ sinh thái 3 tầng — Brand → Execution → Commercial xuyên suốt
- Gợi ý người giảng — section riêng cuối mỗi bài
- Bảng thuật ngữ — ≥5 mục/bài với giải thích
- ≥3 bài tập/buổi — đa dạng: vẽ, viết, phân tích, thảo luận
- Counter-example — ≥1/bài: "tưởng đúng nhưng sai"
- Ẩn dụ gần gũi — mỗi khái niệm trừu tượng có ẩn dụ đời thường
- Socratic method — câu hỏi trước, đáp án sau
- Bloom's Taxonomy — ≥3 mức/bài
- Ví dụ VN cụ thể — VTV3, thương hiệu Việt, xu hướng thực tế
- TPCN compliance check — declaration cuối mỗi bài
- Bảng đối chiếu v3→v4 — mỗi bài có bảng so sánh cụ thể
Cách kiểm tra tính linh hoạt
Toàn bộ ví dụ dùng BNK. Giảng viên đổi người mua, sản phẩm, thời điểm, nguồn khách hoặc tình trạng sau mua, rồi yêu cầu học viên sửa phương án. Học viên phải chỉ ra điều giữ lại và điều cần đổi. Không dùng case ngành khác.